Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đậu tương" (1)
đậu tương

Tiếng Anh
Danh từsoybean
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
Soybeans are used to make tofu.
Từ liên quan "đậu tương" (1)
trồng ngô và đậu tương
Tiếng Anh
Cụm từCorn and soybean cultivation
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
Corn and soybean cultivation plays an important role in agriculture.
Cụm từ "đậu tương" (2)
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
Soybeans are used to make tofu.
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
Fertilizer prices also escalated with energy prices, strongly impacting corn and soybean cultivation activities.
